95
ST
J. Hernández
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Camilo Hernández
ST
95
176cm
|
73kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
38
92
92
92
92
87
92
77
92
92
73
74
75
75
77
77
73
Tốc độ
97
Sút
91
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
61
Thể chất
92
Tốc độ
95
Tăng tốc
100
Dứt điểm
95
Lực sút
90
Sút xa
89
Chọn vị trí
93
Vô lê
86
Penalty
86
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
81
Chuyền dài
90
Đá phạt
85
Sút xoáy
84
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
94
Thăng bằng
95
Phản ứng
91
Kèm người
63
Lấy bóng
62
Cắt bóng
44
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
90
Thể lực
94
Quyết đoán
93
Nhảy
101
Bình tĩnh
90
TM đổ người
32
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
33
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Columbus Crew
|
|
| 2022~2025 |
Columbus Crew
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2020~2020 |
Watford
|
|
| 2020~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2019~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2017~2017 | 아메리카 데 칼리 | |
| 2017~2019 |
SD Huesca
|
|
| 2017~2022 |
Watford
|
|
| 2015~2016 | 데포르티보 페레이라 | |
| 2015~2017 | 데포르티보 페레이라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández