72
ST
J. Hernández
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juan Camilo Hernández
ST
72
176cm
|
73kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
69
69
69
69
65
69
54
69
69
49
51
52
52
54
54
49
Tốc độ
71
Sút
67
Chuyền bóng
66
Rê bóng
71
Phòng thủ
37
Thể chất
68
Tốc độ
70
Tăng tốc
74
Dứt điểm
67
Lực sút
70
Sút xa
69
Chọn vị trí
69
Vô lê
64
Penalty
62
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
60
Chuyền dài
67
Đá phạt
62
Sút xoáy
64
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
69
Kèm người
39
Lấy bóng
38
Cắt bóng
20
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
67
Thể lực
70
Quyết đoán
69
Nhảy
80
Bình tĩnh
68
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Betis
|
|
| 2022~ |
Columbus Crew
|
|
| 2022~2025 |
Columbus Crew
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2020~2020 |
Watford
|
|
| 2020~2021 |
Getafe CF
|
|
| 2019~2020 |
RCD Mallorca
|
|
| 2017~2017 | 아메리카 데 칼리 | |
| 2017~2019 |
SD Huesca
|
|
| 2017~2022 |
Watford
|
|
| 2015~2016 | 데포르티보 페레이라 | |
| 2015~2017 | 데포르티보 페레이라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández