89
CDM
K. Mainoo
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kobbie Mainoo
CDM
89
CM
90
181cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
34
83
86
86
86
87
87
86
86
86
84
84
84
84
85
85
84
Tốc độ
85
Sút
78
Chuyền bóng
84
Rê bóng
91
Phòng thủ
84
Thể chất
83
Tốc độ
84
Tăng tốc
88
Dứt điểm
83
Lực sút
81
Sút xa
71
Chọn vị trí
84
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
77
Chuyền dài
90
Đá phạt
56
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
90
Thăng bằng
98
Phản ứng
87
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
84
Thể lực
83
Quyết đoán
82
Nhảy
89
Bình tĩnh
93
TM đổ người
32
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández