113
CDM
K. Mainoo
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kobbie Mainoo
CDM
113
CM
113
181cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
106
109
108
108
110
109
110
108
108
108
107
107
107
107
107
108
Tốc độ
108
Sút
102
Chuyền bóng
105
Rê bóng
112
Phòng thủ
108
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
109
Dứt điểm
107
Lực sút
103
Sút xa
96
Chọn vị trí
107
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
92
Chuyền dài
108
Đá phạt
81
Sút xoáy
100
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
109
Thăng bằng
114
Phản ứng
108
Kèm người
109
Lấy bóng
113
Cắt bóng
109
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
107
Thể lực
108
Quyết đoán
107
Nhảy
102
Bình tĩnh
113
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia