101
CAM
Malcom
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Malcom
CAM
101
RM
101
172cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
41
96
98
98
98
93
98
80
98
98
73
73
79
79
82
82
73
Tốc độ
99
Sút
96
Chuyền bóng
95
Rê bóng
100
Phòng thủ
64
Thể chất
89
Tốc độ
98
Tăng tốc
102
Dứt điểm
95
Lực sút
99
Sút xa
98
Chọn vị trí
99
Vô lê
92
Penalty
88
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
94
Chuyền dài
92
Đá phạt
95
Sút xoáy
98
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
107
Phản ứng
96
Kèm người
71
Lấy bóng
66
Cắt bóng
49
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
88
Thể lực
104
Quyết đoán
73
Nhảy
97
Bình tĩnh
94
TM đổ người
33
TM bắt bóng
38
TM phát bóng
39
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~ | 제니트 | |
| 2019~2023 | 제니트 | |
| 2018~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2016 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández