97
CAM
Malcom
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Malcom
CAM
100
RM
100
LM
100
172cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
40
95
97
97
97
92
97
79
97
97
72
72
79
79
82
82
72
Tốc độ
103
Sút
93
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
63
Thể chất
89
Tốc độ
102
Tăng tốc
106
Dứt điểm
93
Lực sút
96
Sút xa
94
Chọn vị trí
97
Vô lê
91
Penalty
87
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
94
Chuyền dài
91
Đá phạt
94
Sút xoáy
97
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
95
Kèm người
70
Lấy bóng
65
Cắt bóng
48
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
89
Thể lực
103
Quyết đoán
72
Nhảy
99
Bình tĩnh
93
TM đổ người
32
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
38
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2019~ | 제니트 | |
| 2019~2023 | 제니트 | |
| 2018~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2018 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
|
| 2014~2016 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé