91
LB
Mário Rui
16
34
77
82
84
84
86
84
87
86
86
84
83
88
88
89
89
84
Tốc độ
90
Sút
69
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
85
Thể chất
79
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
57
Lực sút
81
Sút xa
84
Chọn vị trí
76
Vô lê
70
Penalty
73
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
92
Chuyền dài
87
Đá phạt
85
Sút xoáy
87
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
97
Thăng bằng
97
Phản ứng
87
Kèm người
85
Lấy bóng
87
Cắt bóng
89
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
68
Thể lực
93
Quyết đoán
91
Nhảy
83
Bình tĩnh
83
TM đổ người
31
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
28
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2017 |
Empoli
|
|
| 2013~2014 |
Empoli
|
|
| 2013~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2013 |
Spezia
|
|
| 2011~2012 | 구비오 | |
| 2011~2014 |
Parma
|
|
| 2010~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2010~2011 | 파티마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández