75
LB
Mário Rui
10
19
59
64
66
66
68
66
70
68
68
68
68
72
72
73
73
68
Tốc độ
79
Sút
48
Chuyền bóng
68
Rê bóng
74
Phòng thủ
69
Thể chất
65
Tốc độ
76
Tăng tốc
83
Dứt điểm
29
Lực sút
66
Sút xa
69
Chọn vị trí
57
Vô lê
52
Penalty
58
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
73
Chuyền dài
69
Đá phạt
63
Sút xoáy
65
Rê bóng
73
Giữ bóng
72
Khéo léo
83
Thăng bằng
84
Phản ứng
72
Kèm người
68
Lấy bóng
72
Cắt bóng
71
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
53
Thể lực
85
Quyết đoán
69
Nhảy
86
Bình tĩnh
69
TM đổ người
16
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Neapolitan
|
|
| 2018~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2017~2017 |
AS Roma
|
|
| 2017~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2014~2017 |
Empoli
|
|
| 2013~2014 |
Empoli
|
|
| 2013~2016 |
Empoli
|
|
| 2012~2013 |
Spezia
|
|
| 2011~2012 | 구비오 | |
| 2011~2014 |
Parma
|
|
| 2010~2010 |
SL Benfica
|
|
| 2010~2011 | 파티마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé