90
ST
M. Tel
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathys Tel
ST
90
LM
87
RM
87
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
33
87
87
86
86
77
85
63
84
84
58
59
64
64
66
66
58
Tốc độ
96
Sút
90
Chuyền bóng
76
Rê bóng
88
Phòng thủ
45
Thể chất
76
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
91
Lực sút
98
Sút xa
88
Chọn vị trí
88
Vô lê
87
Penalty
76
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
69
Chuyền dài
72
Đá phạt
69
Sút xoáy
80
Rê bóng
90
Giữ bóng
88
Khéo léo
90
Thăng bằng
88
Phản ứng
76
Kèm người
39
Lấy bóng
44
Cắt bóng
36
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
79
Thể lực
79
Quyết đoán
62
Nhảy
91
Bình tĩnh
85
TM đổ người
30
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
33
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2022 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé