71
ST
M. Tel
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathys Tel
ST
71
LW
70
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
68
68
67
67
58
66
43
66
66
39
39
45
45
48
48
39
Tốc độ
76
Sút
71
Chuyền bóng
59
Rê bóng
69
Phòng thủ
25
Thể chất
56
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
70
Lực sút
78
Sút xa
68
Chọn vị trí
68
Vô lê
67
Penalty
72
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
59
Chuyền dài
56
Đá phạt
49
Sút xoáy
60
Rê bóng
72
Giữ bóng
68
Khéo léo
70
Thăng bằng
68
Phản ứng
61
Kèm người
19
Lấy bóng
24
Cắt bóng
16
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
59
Thể lực
59
Quyết đoán
42
Nhảy
71
Bình tĩnh
65
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~ |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2021~2022 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé