93
CM
M. Guendouzi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattéo Guendouzi
CM
93
CAM
91
185cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
35
85
87
87
87
90
88
90
88
88
87
87
87
87
88
88
87
Tốc độ
83
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
86
Thể chất
91
Tốc độ
85
Tăng tốc
81
Dứt điểm
80
Lực sút
86
Sút xa
84
Chọn vị trí
85
Vô lê
76
Penalty
82
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
83
Chuyền dài
90
Đá phạt
79
Sút xoáy
86
Rê bóng
88
Giữ bóng
92
Khéo léo
93
Thăng bằng
83
Phản ứng
90
Kèm người
84
Lấy bóng
88
Cắt bóng
90
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
86
Thể lực
99
Quyết đoán
96
Nhảy
87
Bình tĩnh
92
TM đổ người
25
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
25
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Latium
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
Latium
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 | FC 로리앙 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández