96
CDM
M. Guendouzi
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mattéo Guendouzi
CDM
96
CM
97
185cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
88
90
90
90
94
92
93
91
91
89
89
90
90
91
91
89
Tốc độ
85
Sút
86
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
89
Thể chất
89
Tốc độ
87
Tăng tốc
83
Dứt điểm
86
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
87
Vô lê
78
Penalty
84
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
85
Chuyền dài
94
Đá phạt
81
Sút xoáy
88
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
95
Thăng bằng
85
Phản ứng
94
Kèm người
89
Lấy bóng
92
Cắt bóng
93
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
81
Thể lực
102
Quyết đoán
98
Nhảy
86
Bình tĩnh
94
TM đổ người
27
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
27
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Latium
|
|
| 2023~ |
Latium
|
|
| 2023~2024 |
Latium
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2022 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Hertha Berlin
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2018~2022 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 | FC 로리앙 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández