94
CAM
Sancet
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sancet
CAM
94
CM
94
ST
92
188cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
89
90
89
89
91
91
87
90
90
84
84
84
84
85
85
84
Tốc độ
83
Sút
87
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
80
Thể chất
91
Tốc độ
84
Tăng tốc
83
Dứt điểm
87
Lực sút
91
Sút xa
85
Chọn vị trí
91
Vô lê
83
Penalty
81
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
85
Chuyền dài
91
Đá phạt
66
Sút xoáy
91
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
94
Thăng bằng
87
Phản ứng
93
Kèm người
75
Lấy bóng
84
Cắt bóng
84
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
90
Thể lực
95
Quyết đoán
90
Nhảy
95
Bình tĩnh
94
TM đổ người
32
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2019~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2020 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé