98
CAM
Sancet
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sancet
CAM
98
CM
97
ST
98
188cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
39
95
95
94
94
94
95
90
94
94
87
87
87
87
89
89
87
Tốc độ
88
Sút
95
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
83
Thể chất
94
Tốc độ
90
Tăng tốc
87
Dứt điểm
97
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
97
Vô lê
92
Penalty
90
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
88
Chuyền dài
93
Đá phạt
78
Sút xoáy
94
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
92
Phản ứng
96
Kèm người
81
Lấy bóng
84
Cắt bóng
85
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
93
Thể lực
98
Quyết đoán
93
Nhảy
100
Bình tĩnh
97
TM đổ người
35
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2019~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2018~2020 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé