109
LM
K. Mitoma
25
24
102
105
106
106
101
106
94
106
106
90
90
95
95
97
97
90
Tốc độ
111
Sút
99
Chuyền bóng
101
Rê bóng
109
Phòng thủ
85
Thể chất
96
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
105
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
104
Vô lê
95
Penalty
91
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
99
Chuyền dài
91
Đá phạt
84
Sút xoáy
101
Rê bóng
112
Giữ bóng
106
Khéo léo
113
Thăng bằng
106
Phản ứng
109
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
83
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
95
Thể lực
103
Quyết đoán
92
Nhảy
97
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2021~2022 |
Royal Union Saint-Gillois
|
|
| 2020~2021 | 가와사키 프론탈레 | |
| 2018~2020 | 가와사키 프론탈레 | |
| 2017~2018 | 쓰쿠바대학교 | |
| 2017~2021 | 가와사키 프론탈레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández