111
CB
F. Medina
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Facundo Medina
CB
111
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
92
96
96
96
102
99
108
99
99
108
108
105
105
104
104
108
Tốc độ
107
Sút
73
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
109
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
73
Lực sút
70
Sút xa
75
Chọn vị trí
90
Vô lê
66
Penalty
71
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
85
Chuyền dài
110
Đá phạt
60
Sút xoáy
86
Rê bóng
99
Giữ bóng
107
Khéo léo
101
Thăng bằng
106
Phản ứng
107
Kèm người
109
Lấy bóng
111
Cắt bóng
108
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
108
Thể lực
101
Quyết đoán
114
Nhảy
108
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
RC Lance
|
|
| 2020~2025 |
RC Lance
|
|
| 2018~2020 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2016~2017 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández