73
CB
F. Medina
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Facundo Medina
CB
73
LB
71
184cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
56
59
59
59
64
61
69
62
62
70
70
68
68
67
67
70
Tốc độ
65
Sút
38
Chuyền bóng
61
Rê bóng
63
Phòng thủ
69
Thể chất
71
Tốc độ
70
Tăng tốc
59
Dứt điểm
39
Lực sút
40
Sút xa
36
Chọn vị trí
56
Vô lê
25
Penalty
39
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
56
Chuyền dài
67
Đá phạt
28
Sút xoáy
46
Rê bóng
63
Giữ bóng
67
Khéo léo
55
Thăng bằng
59
Phản ứng
71
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
70
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
72
Thể lực
69
Quyết đoán
74
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
11
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~ |
RC Lance
|
|
| 2020~2025 |
RC Lance
|
|
| 2018~2020 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2016~2017 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández