112
CM
H. Herrera
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Héctor Herrera
CM
112
CDM
111
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
104
106
106
106
109
107
108
107
107
105
104
106
106
107
107
105
Tốc độ
105
Sút
101
Chuyền bóng
109
Rê bóng
107
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
98
Lực sút
108
Sút xa
110
Chọn vị trí
105
Vô lê
86
Penalty
91
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
105
Chuyền dài
112
Đá phạt
97
Sút xoáy
104
Rê bóng
107
Giữ bóng
111
Khéo léo
98
Thăng bằng
106
Phản ứng
107
Kèm người
106
Lấy bóng
110
Cắt bóng
107
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
100
Thể lực
114
Quyết đoán
111
Nhảy
96
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Houston Dynamo
|
|
| 2019~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2019 |
FC Porto
|
|
| 2011~2011 | 탐피코 마데로 | |
| 2011~2013 |
Pachuca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé