113
RW
J. Bakayoko
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johan Bakayoko
RW
113
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
107
109
110
110
102
109
85
110
110
77
77
84
84
89
89
77
Tốc độ
113
Sút
106
Chuyền bóng
107
Rê bóng
112
Phòng thủ
60
Thể chất
101
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
110
Lực sút
105
Sút xa
106
Chọn vị trí
108
Vô lê
97
Penalty
91
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
110
Chuyền dài
101
Đá phạt
90
Sút xoáy
113
Rê bóng
115
Giữ bóng
109
Khéo léo
113
Thăng bằng
103
Phản ứng
110
Kèm người
57
Lấy bóng
61
Cắt bóng
50
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
101
Thể lực
108
Quyết đoán
95
Nhảy
101
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2021~ |
PSV
|
|
| 2021~2025 |
PSV
|
|
| 2020~2023 | 용 PSV | |
| 2020~2025 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé