105
RW
J. Bakayoko
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Johan Bakayoko
RW
105
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
98
102
102
102
95
102
78
102
102
68
69
76
76
81
81
68
Tốc độ
104
Sút
97
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
51
Thể chất
96
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
97
Lực sút
102
Sút xa
97
Chọn vị trí
104
Vô lê
88
Penalty
85
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
102
Chuyền dài
88
Đá phạt
85
Sút xoáy
105
Rê bóng
107
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
98
Phản ứng
102
Kèm người
50
Lấy bóng
55
Cắt bóng
40
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
96
Thể lực
101
Quyết đoán
92
Nhảy
88
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2021~ |
PSV
|
|
| 2021~2025 |
PSV
|
|
| 2020~2023 | 용 PSV | |
| 2020~2025 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé