115
ST
J. Zirkzee
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Zirkzee
ST
115
193cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
112
112
110
110
104
111
88
109
109
83
83
86
86
89
89
83
Tốc độ
110
Sút
112
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
65
Thể chất
109
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
114
Lực sút
111
Sút xa
111
Chọn vị trí
116
Vô lê
108
Penalty
113
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
96
Chuyền dài
100
Đá phạt
103
Sút xoáy
107
Rê bóng
116
Giữ bóng
107
Khéo léo
108
Thăng bằng
109
Phản ứng
109
Kèm người
60
Lấy bóng
61
Cắt bóng
63
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
115
Thể lực
107
Quyết đoán
99
Nhảy
111
Bình tĩnh
109
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bologna
|
|
| 2022~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bologna
|
|
| 2021~ |
Anderlecht
|
|
| 2021~2021 |
Parma
|
|
| 2021~2022 |
Anderlecht
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2021 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé