71
ST
J. Zirkzee
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joshua Zirkzee
ST
71
193cm
|
89kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
68
69
67
67
65
69
53
67
67
48
48
49
49
52
52
48
Tốc độ
62
Sút
67
Chuyền bóng
63
Rê bóng
72
Phòng thủ
36
Thể chất
66
Tốc độ
60
Tăng tốc
65
Dứt điểm
68
Lực sút
67
Sút xa
66
Chọn vị trí
69
Vô lê
66
Penalty
68
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
51
Chuyền dài
64
Đá phạt
58
Sút xoáy
60
Rê bóng
75
Giữ bóng
75
Khéo léo
67
Thăng bằng
54
Phản ứng
65
Kèm người
35
Lấy bóng
32
Cắt bóng
35
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
74
Thể lực
61
Quyết đoán
53
Nhảy
76
Bình tĩnh
70
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
Bologna
|
|
| 2022~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2022~2024 |
Bologna
|
|
| 2021~ |
Anderlecht
|
|
| 2021~2021 |
Parma
|
|
| 2021~2022 |
Anderlecht
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2022 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~2021 |
Bayern Munich
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé