115
CF
M. Soulé
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matías Soulé
CF
115
RW
115
176cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
109
112
112
112
107
112
92
112
112
83
83
90
90
94
94
83
Tốc độ
114
Sút
110
Chuyền bóng
112
Rê bóng
114
Phòng thủ
70
Thể chất
96
Tốc độ
113
Tăng tốc
116
Dứt điểm
110
Lực sút
113
Sút xa
112
Chọn vị trí
108
Vô lê
103
Penalty
113
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
111
Chuyền dài
108
Đá phạt
113
Sút xoáy
115
Rê bóng
116
Giữ bóng
112
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
111
Kèm người
66
Lấy bóng
69
Cắt bóng
68
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
94
Thể lực
105
Quyết đoán
93
Nhảy
102
Bình tĩnh
111
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2023~ | ||
| 2023~2024 |
FC Cartagena
|
|
| 2022~ |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2021~2022 | 유벤투스 Next Gen | |
| 2021~2023 | 유벤투스 Next Gen |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé