110
CB
M. Miazga
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matt Miazga
CB
110
193cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
87
88
87
87
95
90
103
91
91
107
107
101
101
99
99
107
Tốc độ
101
Sút
68
Chuyền bóng
88
Rê bóng
94
Phòng thủ
107
Thể chất
107
Tốc độ
104
Tăng tốc
99
Dứt điểm
65
Lực sút
81
Sút xa
64
Chọn vị trí
74
Vô lê
68
Penalty
63
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
69
Chuyền dài
100
Đá phạt
58
Sút xoáy
75
Rê bóng
92
Giữ bóng
100
Khéo léo
89
Thăng bằng
101
Phản ứng
99
Kèm người
107
Lấy bóng
107
Cắt bóng
108
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
111
Thể lực
101
Quyết đoán
106
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2021~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2020~2021 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2019 |
reading
|
|
| 2019~2020 |
reading
|
|
| 2018~2019 | FC 낭트 II | |
| 2016~ |
Chelsea
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 | 미등록 구단 | |
| 2016~2018 |
Vitesser
|
|
| 2016~2022 |
Chelsea
|
|
| 2013~2014 | 미등록 구단 | |
| 2013~2015 |
New York Red Bulls
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández