113
CM
Q. Timber
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Q. Timber
CM
113
CAM
113
179cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
106
109
109
109
110
110
109
109
109
108
108
108
108
108
108
108
Tốc độ
113
Sút
102
Chuyền bóng
105
Rê bóng
113
Phòng thủ
106
Thể chất
114
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
102
Lực sút
109
Sút xa
105
Chọn vị trí
105
Vô lê
86
Penalty
91
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
96
Chuyền dài
105
Đá phạt
83
Sút xoáy
102
Rê bóng
114
Giữ bóng
112
Khéo léo
115
Thăng bằng
115
Phản ứng
111
Kèm người
104
Lấy bóng
111
Cắt bóng
108
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
114
Thể lực
116
Quyết đoán
114
Nhảy
112
Bình tĩnh
111
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
FC Utrecht
|
|
| 2019~2021 |
Ajax
|
|
| 2018~2021 | 용 아약스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé