110
GK
S. Frei
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan Frei
GK
110
191cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
107
64
64
62
62
67
66
66
64
64
63
63
60
60
60
60
63
TM Đổ người
111
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
109
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
71
Tăng tốc
68
Dứt điểm
55
Lực sút
82
Sút xa
51
Chọn vị trí
52
Vô lê
52
Penalty
54
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
50
Chuyền dài
70
Đá phạt
50
Sút xoáy
45
Rê bóng
50
Giữ bóng
59
Khéo léo
77
Thăng bằng
90
Phản ứng
102
Kèm người
47
Lấy bóng
55
Cắt bóng
50
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
102
Thể lực
66
Quyết đoán
82
Nhảy
99
Bình tĩnh
93
TM đổ người
111
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
105
TM phản xạ
109
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2013~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2013~2013 | 미등록 구단 | |
| 2009~2013 |
Toronto FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé