65
GK
S. Frei
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefan Frei
GK
65
191cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
62
24
25
23
23
28
27
25
24
24
23
23
20
20
20
20
23
TM Đổ người
63
TM bắt bóng
60
TM phát bóng
59
TM Phản xạ
65
Tốc độ
26
TM chọn vị trí
65
Tốc độ
26
Tăng tốc
26
Dứt điểm
15
Lực sút
44
Sút xa
10
Chọn vị trí
10
Vô lê
12
Penalty
17
Chuyền ngắn
28
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
13
Chuyền dài
28
Đá phạt
13
Sút xoáy
8
Rê bóng
16
Giữ bóng
23
Khéo léo
33
Thăng bằng
51
Phản ứng
56
Kèm người
10
Lấy bóng
17
Cắt bóng
13
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
59
Thể lực
22
Quyết đoán
35
Nhảy
52
Bình tĩnh
44
TM đổ người
63
TM bắt bóng
60
TM phát bóng
59
TM phản xạ
65
TM chọn vị trí
65
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2013~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2013~2013 | 미등록 구단 | |
| 2009~2013 |
Toronto FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández