113
RB
A. Bah
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Bah
RB
113
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
106
106
107
107
106
106
108
108
108
109
109
110
110
109
109
109
Tốc độ
113
Sút
99
Chuyền bóng
105
Rê bóng
107
Phòng thủ
108
Thể chất
112
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
99
Lực sút
107
Sút xa
95
Chọn vị trí
107
Vô lê
90
Penalty
84
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
109
Chuyền dài
100
Đá phạt
92
Sút xoáy
108
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
112
Thăng bằng
106
Phản ứng
111
Kèm người
105
Lấy bóng
107
Cắt bóng
112
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
110
Thể lực
115
Quyết đoán
114
Nhảy
111
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2018~2021 |
Sonnerwiske
|
|
| 2016~2016 | 네스비 볼드클루브 | |
| 2016~2018 | HB Køge |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé