100
RB
A. Bah
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Bah
RB
100
RM
99
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
94
95
95
95
94
94
95
96
96
96
96
97
97
97
97
96
Tốc độ
105
Sút
87
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
94
Thể chất
102
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
86
Lực sút
97
Sút xa
86
Chọn vị trí
93
Vô lê
78
Penalty
77
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
95
Chuyền dài
84
Đá phạt
91
Sút xoáy
88
Rê bóng
97
Giữ bóng
95
Khéo léo
100
Thăng bằng
95
Phản ứng
97
Kèm người
92
Lấy bóng
96
Cắt bóng
96
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
102
Thể lực
104
Quyết đoán
103
Nhảy
97
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2018~2021 |
Sonnerwiske
|
|
| 2016~2016 | 네스비 볼드클루브 | |
| 2016~2018 | HB Køge |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández