101
LB
Caio Henrique
20
23
88
93
94
94
96
94
97
96
96
94
94
98
98
98
98
94
Tốc độ
100
Sút
75
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
96
Thể chất
89
Tốc độ
101
Tăng tốc
99
Dứt điểm
72
Lực sút
82
Sút xa
75
Chọn vị trí
97
Vô lê
75
Penalty
66
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
100
Chuyền dài
93
Đá phạt
81
Sút xoáy
97
Rê bóng
95
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
95
Phản ứng
98
Kèm người
97
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
85
Thể lực
97
Quyết đoán
90
Nhảy
91
Bình tĩnh
98
TM đổ người
14
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2020 | 그레미우 | |
| 2019~2019 | 플루미넨세 | |
| 2019~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2018 | 파라나 | |
| 2017~2018 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2016~2019 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2016~2020 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger