111
LB
Caio Henrique
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Caio Henrique
LB
111
CB
107
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
96
102
104
104
106
104
107
106
106
104
104
108
108
108
108
104
Tốc độ
109
Sút
82
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
107
Thể chất
98
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
78
Lực sút
88
Sút xa
82
Chọn vị trí
106
Vô lê
82
Penalty
79
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
110
Chuyền dài
104
Đá phạt
88
Sút xoáy
108
Rê bóng
106
Giữ bóng
110
Khéo léo
108
Thăng bằng
104
Phản ứng
107
Kèm người
108
Lấy bóng
110
Cắt bóng
110
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
94
Thể lực
106
Quyết đoán
98
Nhảy
99
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AS Monaco
|
|
| 2020~2020 | 그레미우 | |
| 2019~2019 | 플루미넨세 | |
| 2019~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2018~2018 | 파라나 | |
| 2017~2018 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2016~2019 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2016~2020 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger