107
CB
C. Carter-Vickers
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cameron Carter-Vickers
CB
107
183cm
|
92kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
28
87
88
87
87
94
90
102
90
90
104
104
99
99
97
97
104
Tốc độ
99
Sút
71
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
103
Thể chất
104
Tốc độ
100
Tăng tốc
99
Dứt điểm
69
Lực sút
84
Sút xa
66
Chọn vị trí
72
Vô lê
65
Penalty
66
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
72
Chuyền dài
98
Đá phạt
68
Sút xoáy
73
Rê bóng
80
Giữ bóng
103
Khéo léo
96
Thăng bằng
98
Phản ứng
105
Kèm người
103
Lấy bóng
106
Cắt bóng
101
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
109
Thể lực
99
Quyết đoán
101
Nhảy
108
Bình tĩnh
90
TM đổ người
21
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Celtic
|
|
| 2021~ |
Celtic
|
|
| 2021~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2022 |
Celtic
|
|
| 2020~2020 |
Luton Town
|
|
| 2020~2021 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2020 |
Stoke City
|
|
| 2018~2018 |
Ipswich Town
|
|
| 2018~2019 |
swansea city
|
|
| 2017~2018 |
Sheffield United
|
|
| 2016~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2017 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández