76
CB
C. Carter-Vickers
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cameron Carter-Vickers
CB
76
183cm
|
92kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
17
52
51
52
52
57
53
68
55
55
73
73
68
68
66
66
73
Tốc độ
69
Sút
32
Chuyền bóng
54
Rê bóng
56
Phòng thủ
74
Thể chất
74
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
32
Lực sút
42
Sút xa
22
Chọn vị trí
33
Vô lê
32
Penalty
44
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
46
Chuyền dài
58
Đá phạt
36
Sút xoáy
33
Rê bóng
50
Giữ bóng
63
Khéo léo
59
Thăng bằng
66
Phản ứng
71
Kèm người
73
Lấy bóng
77
Cắt bóng
72
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
83
Thể lực
61
Quyết đoán
68
Nhảy
78
Bình tĩnh
68
TM đổ người
13
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Celtic
|
|
| 2021~ |
Celtic
|
|
| 2021~2021 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~2022 |
Celtic
|
|
| 2020~2020 |
Luton Town
|
|
| 2020~2021 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2020 |
Stoke City
|
|
| 2018~2018 |
Ipswich Town
|
|
| 2018~2019 |
swansea city
|
|
| 2017~2018 |
Sheffield United
|
|
| 2016~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2016~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2017 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández