110
CDM
D. Zakaria
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Zakaria
CDM
110
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
100
102
100
100
104
102
107
102
102
106
106
104
104
104
104
106
Tốc độ
106
Sút
94
Chuyền bóng
99
Rê bóng
103
Phòng thủ
106
Thể chất
109
Tốc độ
108
Tăng tốc
104
Dứt điểm
93
Lực sút
107
Sút xa
94
Chọn vị trí
96
Vô lê
69
Penalty
77
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
88
Chuyền dài
105
Đá phạt
73
Sút xoáy
90
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
107
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
109
Thể lực
110
Quyết đoán
111
Nhảy
100
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Monaco
|
|
| 2023~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2017~ | Borussia Mönchengladbach | |
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2017 |
BSC Young Boys
|
|
| 2014~2015 |
Servette FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé