117
CDM
D. Zakaria
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Denis Zakaria
CDM
117
190cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
109
110
108
108
112
110
114
110
110
114
114
112
112
112
112
114
Tốc độ
112
Sút
101
Chuyền bóng
107
Rê bóng
112
Phòng thủ
115
Thể chất
115
Tốc độ
114
Tăng tốc
110
Dứt điểm
96
Lực sút
115
Sút xa
104
Chọn vị trí
107
Vô lê
77
Penalty
114
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
96
Chuyền dài
114
Đá phạt
78
Sút xoáy
101
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
101
Thăng bằng
104
Phản ứng
114
Kèm người
114
Lấy bóng
118
Cắt bóng
114
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
116
Thể lực
114
Quyết đoán
114
Nhảy
114
Bình tĩnh
114
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AS Monaco
|
|
| 2023~2023 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~ |
Chelsea
|
|
| 2022~2022 |
Juventus F.C
|
|
| 2022~2023 |
Chelsea
|
|
| 2017~ | Borussia Mönchengladbach | |
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2017 |
BSC Young Boys
|
|
| 2014~2015 |
Servette FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández