109
CAM
I. Saibari
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ismael Saibari
CAM
109
CM
105
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
104
105
105
105
102
106
91
105
105
84
83
87
87
90
90
84
Tốc độ
106
Sút
103
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
74
Thể chất
100
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
103
Lực sút
105
Sút xa
107
Chọn vị trí
107
Vô lê
100
Penalty
86
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
97
Chuyền dài
105
Đá phạt
88
Sút xoáy
103
Rê bóng
107
Giữ bóng
108
Khéo léo
106
Thăng bằng
107
Phản ứng
106
Kèm người
70
Lấy bóng
82
Cắt bóng
67
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
105
Thể lực
99
Quyết đoán
95
Nhảy
92
Bình tĩnh
105
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2023 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé