72
CAM
I. Saibari
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ismael Saibari
CAM
72
CM
69
185cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
67
69
69
69
66
69
58
69
69
53
53
56
56
59
59
53
Tốc độ
69
Sút
65
Chuyền bóng
65
Rê bóng
72
Phòng thủ
45
Thể chất
69
Tốc độ
67
Tăng tốc
72
Dứt điểm
66
Lực sút
70
Sút xa
65
Chọn vị trí
69
Vô lê
60
Penalty
50
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
63
Chuyền dài
63
Đá phạt
52
Sút xoáy
66
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
68
Thăng bằng
71
Phản ứng
71
Kèm người
44
Lấy bóng
47
Cắt bóng
45
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
73
Thể lực
70
Quyết đoán
57
Nhảy
72
Bình tĩnh
65
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
PSV
|
|
| 2020~ |
PSV
|
|
| 2020~2023 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé