103
RB
M. Cash
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matty Cash
RB
103
RM
100
185cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
93
95
96
96
96
95
98
97
97
97
97
100
100
100
100
97
Tốc độ
102
Sút
87
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
99
Thể chất
95
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
86
Lực sút
94
Sút xa
89
Chọn vị trí
93
Vô lê
78
Penalty
79
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
100
Chuyền dài
94
Đá phạt
78
Sút xoáy
95
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
104
Thăng bằng
97
Phản ứng
100
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
102
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
90
Thể lực
104
Quyết đoán
98
Nhảy
94
Bình tĩnh
96
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2016~2016 |
Nottingham Forest
|
|
| 2016~2020 |
Nottingham Forest
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández