93
RB
M. Cash
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matty Cash
RB
93
RWB
93
179cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
81
84
86
86
85
84
87
87
87
85
85
90
90
90
90
85
Tốc độ
96
Sút
79
Chuyền bóng
83
Rê bóng
87
Phòng thủ
87
Thể chất
83
Tốc độ
97
Tăng tốc
95
Dứt điểm
81
Lực sút
82
Sút xa
79
Chọn vị trí
80
Vô lê
64
Penalty
63
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
93
Chuyền dài
79
Đá phạt
62
Sút xoáy
82
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
98
Thăng bằng
85
Phản ứng
90
Kèm người
88
Lấy bóng
92
Cắt bóng
91
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
76
Thể lực
99
Quyết đoán
80
Nhảy
93
Bình tĩnh
89
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Aston Villa
|
|
| 2016~2016 |
Nottingham Forest
|
|
| 2016~2020 |
Nottingham Forest
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández