109
CDM
M. Hjulmand
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morten Hjulmand
CDM
109
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
100
102
101
101
105
103
106
102
102
105
105
105
105
105
105
105
Tốc độ
99
Sút
94
Chuyền bóng
104
Rê bóng
103
Phòng thủ
106
Thể chất
105
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
90
Lực sút
103
Sút xa
102
Chọn vị trí
100
Vô lê
81
Penalty
80
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
100
Chuyền dài
105
Đá phạt
92
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
95
Thăng bằng
99
Phản ứng
105
Kèm người
104
Lấy bóng
108
Cắt bóng
109
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
103
Thể lực
110
Quyết đoán
109
Nhảy
103
Bình tĩnh
106
TM đổ người
21
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
20
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Lecce
|
|
| 2021~2023 |
Lecce
|
|
| 2018~2018 |
FC Copenhagen
|
|
| 2018~2021 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2016~2018 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger