114
CDM
M. Hjulmand
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morten Hjulmand
CDM
114
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
32
104
106
106
106
110
108
111
107
107
110
110
109
109
109
109
110
Tốc độ
104
Sút
97
Chuyền bóng
108
Rê bóng
109
Phòng thủ
111
Thể chất
110
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
90
Lực sút
107
Sút xa
108
Chọn vị trí
104
Vô lê
85
Penalty
98
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
99
Chuyền dài
111
Đá phạt
97
Sút xoáy
108
Rê bóng
111
Giữ bóng
111
Khéo léo
101
Thăng bằng
104
Phản ứng
110
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
115
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
108
Thể lực
113
Quyết đoán
114
Nhảy
109
Bình tĩnh
110
TM đổ người
23
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
24
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Lecce
|
|
| 2021~2023 |
Lecce
|
|
| 2018~2018 |
FC Copenhagen
|
|
| 2018~2021 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2016~2018 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger