109
ST
S. Giménez
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santiago Giménez
ST
109
183cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
106
104
103
103
97
103
83
102
102
78
78
80
80
83
83
78
Tốc độ
104
Sút
105
Chuyền bóng
96
Rê bóng
103
Phòng thủ
61
Thể chất
106
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
107
Lực sút
108
Sút xa
102
Chọn vị trí
110
Vô lê
97
Penalty
98
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
91
Chuyền dài
92
Đá phạt
80
Sút xoáy
100
Rê bóng
102
Giữ bóng
108
Khéo léo
102
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
55
Lấy bóng
61
Cắt bóng
54
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
109
Thể lực
102
Quyết đoán
106
Nhảy
107
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2025 |
Feyenoord
|
|
| 2020~2022 |
Cruz Azul
|
|
| 2017~2022 |
Cruz Azul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé