115
ST
S. Giménez
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Santiago Giménez
ST
115
183cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
112
111
110
110
104
110
89
109
109
84
85
86
86
89
89
84
Tốc độ
111
Sút
112
Chuyền bóng
103
Rê bóng
111
Phòng thủ
67
Thể chất
110
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
115
Lực sút
114
Sút xa
107
Chọn vị trí
117
Vô lê
101
Penalty
106
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
95
Chuyền dài
101
Đá phạt
83
Sút xoáy
107
Rê bóng
111
Giữ bóng
114
Khéo léo
109
Thăng bằng
113
Phản ứng
107
Kèm người
65
Lấy bóng
62
Cắt bóng
61
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
113
Thể lực
105
Quyết đoán
111
Nhảy
112
Bình tĩnh
115
TM đổ người
16
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AC Milan
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2025 |
Feyenoord
|
|
| 2020~2022 |
Cruz Azul
|
|
| 2017~2022 |
Cruz Azul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández