109
CB
S. Kolašinac
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sead Kolašinac
CB
109
183cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
26
100
99
99
99
100
98
103
100
100
106
105
104
104
104
104
106
Tốc độ
105
Sút
93
Chuyền bóng
97
Rê bóng
98
Phòng thủ
106
Thể chất
106
Tốc độ
106
Tăng tốc
104
Dứt điểm
92
Lực sút
103
Sút xa
91
Chọn vị trí
100
Vô lê
80
Penalty
82
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
99
Chuyền dài
97
Đá phạt
68
Sút xoáy
93
Rê bóng
97
Giữ bóng
100
Khéo léo
93
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
105
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
108
Thể lực
105
Quyết đoán
104
Nhảy
104
Bình tĩnh
100
TM đổ người
20
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
21
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2022 |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2021 |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2012~2017 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández