115
CB
S. Kolašinac
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sead Kolašinac
CB
115
183cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
30
102
102
101
101
104
102
109
103
103
112
112
110
110
109
109
112
Tốc độ
110
Sút
90
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
113
Thể chất
113
Tốc độ
112
Tăng tốc
108
Dứt điểm
83
Lực sút
107
Sút xa
93
Chọn vị trí
106
Vô lê
83
Penalty
83
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
102
Chuyền dài
104
Đá phạt
73
Sút xoáy
96
Rê bóng
98
Giữ bóng
104
Khéo léo
99
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
112
Lấy bóng
115
Cắt bóng
112
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
116
Thể lực
108
Quyết đoán
114
Nhảy
113
Bình tĩnh
103
TM đổ người
20
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2022 |
Arsenal
|
|
| 2017~ |
Arsenal
|
|
| 2017~2021 |
Arsenal
|
|
| 2017~2022 |
Arsenal
|
|
| 2012~2015 | FC 샬케 04 II | |
| 2012~2017 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández