109
CB
S. Coulibaly
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Senou Coulibaly
CB
109
191cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
92
94
94
94
99
96
105
96
96
106
106
103
103
102
102
106
Tốc độ
105
Sút
76
Chuyền bóng
95
Rê bóng
101
Phòng thủ
105
Thể chất
108
Tốc độ
105
Tăng tốc
105
Dứt điểm
73
Lực sút
92
Sút xa
70
Chọn vị trí
80
Vô lê
71
Penalty
69
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
81
Chuyền dài
106
Đá phạt
66
Sút xoáy
81
Rê bóng
98
Giữ bóng
106
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
109
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
110
Thể lực
104
Quyết đoán
109
Nhảy
108
Bình tĩnh
105
TM đổ người
11
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2025~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~ |
Antwerp
|
|
| 2023~2024 |
Antwerp
|
|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2023 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé