66
CB
S. Coulibaly
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Senou Coulibaly
CB
66
191cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
48
48
49
49
53
50
61
51
51
63
63
59
59
58
58
63
Tốc độ
74
Sút
31
Chuyền bóng
47
Rê bóng
57
Phòng thủ
61
Thể chất
68
Tốc độ
77
Tăng tốc
72
Dứt điểm
26
Lực sút
49
Sút xa
31
Chọn vị trí
25
Vô lê
25
Penalty
26
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
33
Tạt bóng
30
Chuyền dài
64
Đá phạt
22
Sút xoáy
32
Rê bóng
54
Giữ bóng
60
Khéo léo
70
Thăng bằng
48
Phản ứng
57
Kèm người
58
Lấy bóng
63
Cắt bóng
63
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
72
Thể lực
61
Quyết đoán
67
Nhảy
80
Bình tĩnh
57
TM đổ người
4
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2025~2025 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~ |
Stade Breast 29
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2025 |
Stade Breast 29
|
|
| 2023~ |
Antwerp
|
|
| 2023~2024 |
Antwerp
|
|
| 2021~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2021~2023 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé