111
CB
Y. Bisseck
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yann Aurel Bisseck
CB
111
196cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
98
98
98
98
100
98
105
99
99
108
108
106
106
105
105
108
Tốc độ
107
Sút
85
Chuyền bóng
95
Rê bóng
103
Phòng thủ
108
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
82
Lực sút
96
Sút xa
84
Chọn vị trí
94
Vô lê
75
Penalty
80
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
92
Chuyền dài
102
Đá phạt
71
Sút xoáy
87
Rê bóng
102
Giữ bóng
106
Khéo léo
104
Thăng bằng
108
Phản ứng
106
Kèm người
107
Lấy bóng
108
Cắt bóng
110
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
110
Thể lực
104
Quyết đoán
107
Nhảy
109
Bình tĩnh
107
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2022~2023 |
Aarhus GF
|
|
| 2021~2022 |
Aarhus GF
|
|
| 2020~2021 | 비토리아 SC B | |
| 2019~2019 |
Holstein Kiel
|
|
| 2019~2020 | 로다 JC 케르크라더 | |
| 2018~2019 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2018~2022 |
1. FC Cologne
|
|
| 2017~2018 |
1. FC Cologne
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.81% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.61% |
| 3 |
na
|
0.59% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.57% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.55% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.48% |
| 8 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.47% |
| 9 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 10 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 11 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 12 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 13 |
na
|
0.37% |
| 14 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.34% |
| 15 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.33% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.33% |
| 17 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 19 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.3% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.29% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo