106
CB
B.H. Việt Anh
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bùi Hoàng Việt Anh
CB
106
186cm
|
77kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
24
89
87
85
85
89
87
98
87
87
103
103
98
98
95
95
103
Tốc độ
98
Sút
78
Chuyền bóng
81
Rê bóng
85
Phòng thủ
105
Thể chất
102
Tốc độ
101
Tăng tốc
96
Dứt điểm
83
Lực sút
80
Sút xa
65
Chọn vị trí
89
Vô lê
81
Penalty
67
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
65
Chuyền dài
86
Đá phạt
71
Sút xoáy
72
Rê bóng
80
Giữ bóng
88
Khéo léo
93
Thăng bằng
98
Phản ứng
100
Kèm người
106
Lấy bóng
106
Cắt bóng
103
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
104
Thể lực
99
Quyết đoán
106
Nhảy
100
Bình tĩnh
95
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia