111
CB
B.H. Việt Anh
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bùi Hoàng Việt Anh
CB
111
186cm
|
77kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
29
94
92
90
90
94
91
103
101
101
108
108
102
102
100
100
108
Tốc độ
102
Sút
83
Chuyền bóng
86
Rê bóng
90
Phòng thủ
110
Thể chất
108
Tốc độ
105
Tăng tốc
100
Dứt điểm
87
Lực sút
86
Sút xa
71
Chọn vị trí
93
Vô lê
85
Penalty
72
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
69
Chuyền dài
92
Đá phạt
78
Sút xoáy
78
Rê bóng
84
Giữ bóng
94
Khéo léo
99
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
110
Lấy bóng
111
Cắt bóng
109
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
110
Thể lực
103
Quyết đoán
111
Nhảy
104
Bình tĩnh
99
TM đổ người
21
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia